Chất lượng gạch ốp lát không chỉ được đánh giá qua thiết kế hay xuất xứ mà còn phụ thuộc vào các chỉ số kỹ thuật như độ hút nước, độ chịu mài mòn, khả năng chống trơn và độ bền màu. Việc nắm rõ ý nghĩa của từng thông số sẽ giúp người dùng, đơn vị thiết kế và thi công đưa ra quyết định lựa chọn vật liệu phù hợp với công năng và điều kiện sử dụng thực tế.
Trong quá trình tư vấn tại showroom Hùng Lan, chúng tôi nhận thấy rất nhiều khách hàng khi chọn gạch ốp lát thường băn khoăn giữa hàng chục mẫu mã khác nhau nhưng lại chưa thực sự hiểu rõ vì sao có những loại gạch dùng rất bền, trong khi một số khác nhanh xuống cấp dù hình thức ban đầu khá tương đồng. Thực tế, sự khác biệt này không nằm ở cảm quan bên ngoài mà đến từ các thông số kỹ thuật ẩn phía sau viên gạch - những yếu tố quyết định khả năng chịu lực, chống thấm, độ an toàn và độ ổn định lâu dài trong quá trình sử dụng.
Mỗi không gian trong ngôi nhà đều có yêu cầu sử dụng riêng: phòng khách cần gạch bền bề mặt và chịu mài mòn tốt, phòng tắm ưu tiên chống trơn – chống thấm, còn khu vực ngoài trời lại đòi hỏi khả năng kháng nắng mưa và giữ màu lâu dài. Khi nắm rõ ý nghĩa của các thông số kỹ thuật, việc lựa chọn gạch sẽ trở nên chủ động và chính xác hơn, hạn chế tối đa các phát sinh sửa chữa về sau.
I. Nhóm thông số quyết định độ bền & khả năng sử dụng
1. Độ hút nước (Water Absorption - E) - Thông số nền tảng quyết định độ bền gạch
Độ hút nước cho biết viên gạch có thấm nước nhiều hay ít được tính theo phần trăm (%) trọng lượng của gạch. Gạch hút nước càng thấp thì xương gạch càng đặc, càng chắc và càng bền theo thời gian. Đây là lý do vì sao những khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước như phòng tắm, ban công hay sân ngoài trời luôn được khuyên dùng gạch có độ hút nước thấp. Độ hút nước của gạch là tiêu chí quan trọng để phân loại gạch và xác định khu vực sử dụng.
Trên thực tế, gạch sứ (porcelain) với độ hút nước rất thấp thường ít bị thấm ố, hạn chế nứt vỡ và phù hợp cho nhiều không gian sử dụng khác nhau. Ngược lại, các dòng gạch hút nước cao hơn thường phù hợp để ốp tường hoặc dùng trong khu vực khô ráo, ít chịu tác động từ môi trường.
Gạch porcelain (gạch sứ): độ hút nước E ≤ 0,5%
Nhờ cấu trúc xương gạch cực kỳ đặc và được ép nén ở nhiệt độ cao hơn 1200 độ, loại gạch này cực ít lỗ rộng, gần như không hấp thụ nước. Điều này giúp bề mặt hạn chế tối đa tình trạng nồm ẩm, ố chân gạch hay bong tróc lớp men theo thời gian rất phù hợp với những không gian tiếp xúc nhiều với nước như nhà tắm, nhà bếp, sân thượng, sân vườn, ban công,....
Gạch bán sứ (semi-porcelain): độ hút nước E 0,5 - 3%
Dòng gạch có xương tương đối đặc, độ hút nước thấp hơn gạch ceramic nhưng chưa đạt mức của porcelain. Gạch semi porcelain có khả năng chịu ẩm và chịu lực khá tốt, phù hợp lát nền khu vực sinh hoạt trong nhà như phòng khách, phòng ngủ, hành lang hoặc ban công có mái che, nơi không chịu tải trọng quá lớn hay ngập nước thường xuyên.
Gạch ceramic: độ hút nước E > 3%
Do xương gạch có độ rỗng cao hơn, khả năng hút nước của dòng sản phẩm này cũng lớn hơn, dẫn đến độ bền và khả năng chịu lực thấp hơn Porcelain. Gạch Ceramic vì vậy chủ yếu phù hợp cho các hạng mục ốp tường trong nhà, nơi khô ráo và ít chịu tác động cơ học như phòng ngủ, hành lang,...Nếu sử dụng cho sàn hoặc khu vực ẩm ướt, gạch dễ gặp các vấn đề như thấm ẩm ngược, nứt vỡ hoặc phồng rộp lớp men sau một thời gian sử dụng.
Độ hút nước là thông số nền tảng để phân loại và lựa chọn gạch phù hợp cho từng không gian.👉 Xem chi tiết: Độ hút nước của gạch ốp lát là gì và ảnh hưởng thế nào đến độ bền?
2. Độ bền uốn (Modulus of Rupture) - Đánh giá khả năng chịu lực của gạch
Độ bền uốn phản ánh khả năng chịu lực tổng thể của viên gạch khi có tải trọng hoặc lực ép tác động lên bề mặt. Đây là thông số kỹ thuật quan trọng nhằm đánh giá nguy cơ nứt gãy trong quá trình sử dụng. Thông số này đặc biệt quan trọng với các loại gạch khổ lớn hoặc khu vực thường chịu chịu áp lực lớn, có mật độ đi lại nhiều.
Một viên gạch có độ bền uốn tốt sẽ hạn chế tình trạng nứt gãy trong quá trình sử dụng, nhất là khi nền nhà có độ lún nhẹ hoặc trong quá trình thi công. Đây là yếu tố thường ít được để ý nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền lâu dài của công trình.
Theo các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng quốc tế, gạch porcelain thường đạt độ bền uốn từ 35 MPa trở lên, đáp ứng tốt yêu cầu về độ cứng và khả năng chịu lực tại những khu vực có tần suất đi lại cao hoặc chịu tải trọng lớn. Ngược lại, gạch ceramic có độ bền uốn thấp hơn, phổ biến trong khoảng 20–25 MPa, nên phù hợp với các không gian sử dụng nhẹ, ít chịu áp lực cơ học.
Việc tham khảo các chỉ số này giúp người sử dụng lựa chọn đúng loại gạch cho từng khu vực, đảm bảo sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chịu lực và nhu cầu sử dụng thực tế của công trình.
👉 Xem chi tiết độ bền uốn của gạch là gì và khi nào cần đặc biệt quan tâm.
3. Độ chịu mài mòn (PEI Rating) - Áp dụng cho gạch phủ men
Trong quá trình sử dụng gạch lát nền, mức độ bền của lớp men bề mặt là yếu tố quyết định tính thẩm mỹ lâu dài. PEI (Porcelain Enamel Institute) là thang đánh giá khả năng chống mài mòn của lớp men khi phải chịu tác động lặp đi lặp lại từ việc đi lại, ma sát của giày dép, cát bụi và các hoạt động sinh hoạt hằng ngày. Gạch có PEI càng cao thì bề mặt càng ít bị mòn, trầy xước và giữ được vẻ đẹp lâu hơn.
Cụ thể:
- PEI 1: Phù hợp dùng để ốp tường, trang trí những khu vực có khả năng chịu lực tác động kém
- PEI 2: Thích hợp cho phòng tắm, phòng ngủ, nơi ít đi lại
- PEI 3: Khả năng chịu mài mòn khá tốt, có thể sử dụng trong các khu vực dân dụng như phòng khách, phòng bếp, phòng thờ,...
- PEI 4: Phù hợp cho khu vực thương mại có lưu lượng di chuyển lớn, công trình dự án lớn nhỏ như trường học, bệnh viện, nhà thờ,...
- PEI 5: Đây là chỉ số dành cho dòng gạch có khả năng chống mài mòn và chịu lực cao nhất. Ứng dụng cho các không gian công nghiệp hoặc nơi chịu áp lực nặng, như sân bay, trung tâm thương mại
Hùng Lan luôn lưu ý khách hàng rằng PEI chỉ phản ánh độ bền của lớp men, không phải độ cứng hay độ chịu lực của xương gạch. Việc hiểu đúng chỉ số này sẽ giúp chọn gạch phù hợp cho phòng khách, hành lang hay khu vực sử dụng nhiều.
Chỉ số PEI phản ánh độ bền của lớp men bề mặt trong quá trình đi lại. 👉 Tìm hiểu chi tiết về xếp hạng PEI - độ mài mòn bề mặt men gạch ốp lát và cách chọn gạch lát nền phù hợp.
4. Độ cứng bề mặt (Mohs Hardness) - Đánh giá khả năng chống trầy xước
Bên cạnh độ hút nước và độ chịu mài mòn, độ cứng bề mặt là yếu tố quan trọng quyết định khả năng chống trầy xước của gạch trong quá trình sử dụng. Chỉ số này được đo bằng thang Mohs, dao động từ 1 đến 10, phản ánh khả năng chống lại các tác động vật lý từ cát, sỏi nhỏ, giày dép, giày cao gót hoặc chân đồ nội thất.
Thông số này đặc biệt hữu ích khi lựa chọn gạch cho khu vực có tần suất đi lại cao hoặc thường xuyên kéo, đẩy đồ đạc. Tuy nhiên, cần hiểu rằng độ cứng Mohs khác với độ chịu mài mòn, và hai chỉ số này nên được xem xét song song để đánh giá đúng chất lượng gạch.
- Mohs ≥ 5: Đây là ngưỡng cơ bản cần có đối với gạch lát nền, giúp bề mặt đủ khả năng chống trầy xước trong quá trình sinh hoạt hằng ngày của gia đình, hạn chế tác động từ giày dép và các ma sát thông thường.
- Mohs 6 – 7: Gạch ở mức độ cứng này được xếp vào nhóm chất lượng cao, cho khả năng chống xước tốt hơn đáng kể. Bề mặt có thể chịu được ma sát từ giày cao gót, việc di chuyển bàn ghế nhẹ cũng như các va chạm sinh hoạt mà không ảnh hưởng đến lớp hoàn thiện.
- Mohs 7 – 8: Với những không gian có mật độ sử dụng lớn như khu thương mại hoặc khu vực công cộng, gạch đạt độ cứng từ 7–8 trên thang Mohs (tiêu biểu là granite và một số dòng porcelain) là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng chịu lực tốt, bền bỉ và giữ ổn định bề mặt trong thời gian dài.
- Mohs 9: Độ cứng rất cao, tương đương sapphire/ruby, chỉ xuất hiện ở một số loại gạch công nghiệp chuyên dụng, hầu như không dùng trong dân dụng.
- Mohs 10: Mức cao nhất trên thang Mohs, đại diện là kim cương; hiện không có gạch ốp lát thương mại nào đạt đến cấp độ này.
👉 Tìm hiểu thêm thang đo Mohs và khả năng chống trầy xước của gạch ốp lát.
II. Nhóm thông số liên quan đến an toàn & trải nghiệm sử dụng
1. Độ chống trơn trượt – Yếu tố an toàn không thể bỏ qua
Trong quá trình sử dụng hằng ngày, mức độ an toàn của bề mặt sàn phụ thuộc lớn vào hệ số chống trơn trượt (R). Chỉ số này cho biết khả năng tạo ma sát giữa bề mặt gạch và bàn chân khi có nước, đặc biệt quan trọng đối với gia đình có trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc những khu vực thường xuyên ẩm ướt. Việc lựa chọn đúng hệ số R giúp giảm đáng kể nguy cơ trượt ngã - một trong những tai nạn sinh hoạt phổ biến trong nhà ở.
- R9: Phù hợp với những không gian khô ráo và ít tiếp xúc với nước như phòng khách hoặc phòng ngủ. Gạch ở mức này thường có bề mặt mịn hoặc bán bóng, ưu tiên yếu tố thẩm mỹ hơn khả năng chống trượt.
- R10: Mức độ này thích hợp cho các khu vực có khả năng dính nước nhẹ như khu bếp, hành lang hoặc ban công có mái che. Đây là lựa chọn cân đối giữa độ an toàn khi di chuyển và sự thuận tiện trong việc vệ sinh, lau chùi.
- R11 - R12: Được khuyến nghị sử dụng tại những nơi thường xuyên ẩm ướt như nhà vệ sinh, sân vườn hoặc lối đi ngoài trời. Bề mặt gạch có độ nhám rõ, giúp tăng ma sát và hạn chế trơn trượt khi có nước.
- R13: Là cấp độ chống trượt cao nhất, thường dùng cho các khu vực đặc thù yêu cầu mức độ an toàn cao như bể bơi, ram dốc, khu sản xuất hoặc những không gian có nguy cơ trượt ngã nghiêm trọng.
Thực tế cho thấy, nhiều sự cố trượt ngã trong gia đình xuất phát từ việc sử dụng gạch quá bóng hoặc có hệ số R thấp tại khu vực ướt. Khi bề mặt sàn tiếp xúc với nước, xà phòng hoặc dầu mỡ, nguy cơ mất an toàn sẽ tăng lên rõ rệt.
Tại showroom Hùng Lan, mỗi mẫu gạch đều được tư vấn và lựa chọn dựa trên vị trí sử dụng thực tế, kết hợp đánh giá mức độ chống trơn phù hợp cho từng khu vực, nhằm đảm bảo cả tính an toàn, độ bền và thẩm mỹ cho không gian sử dụng.
👉 Xem chi tiết giải mã về chỉ số chống trơn trượt của gạch ốp lát
III. Nhóm thông số về thẩm mỹ & độ ổn định lâu dài
1. Độ bền màu – Khả năng kháng tia UV
Đối với gạch sử dụng ngoài trời, khả năng giữ màu của gạch khi tiếp xúc với ánh nắng và điều kiện thời tiết là yếu tố đặc biệt quan trọng.
Gạch có độ bền màu tốt sẽ ít bị phai, bạc màu sau thời gian dài sử dụng, giúp mặt tiền, sân vườn hay ban công luôn giữ được vẻ thẩm mỹ ban đầu. Những dòng gạch đạt độ bền màu cao thường được khuyên dùng cho khu vực ngoài trời hoặc nơi có ánh nắng trực tiếp. Thông thường, độ bền màu được đánh giá theo thang 1–5, trong đó mức 4–5 được xem là đạt tiêu chuẩn sử dụng lâu dài.
2. Khả năng chống thấm và kháng hóa chất
Khả năng chống thấm và kháng hóa chất thể hiện mức độ ổn định của bề mặt gạch khi tiếp xúc với nước, chất tẩy rửa hoặc dầu mỡ. Đây là yếu tố quan trọng trong đánh giá độ bền màu của gạch. Về bản chất kỹ thuật, khả năng chống thấm và khả năng chống thấm phụ thuộc chủ yếu vào độ đặc của xương gạch và chất lượng lớp men bề mặt. Gạch có xương nén chặt, độ hút nước thấp sẽ hạn chế nước và tạp chất thấm sâu vào bên trong, từ đó giảm nguy cơ ố màu, bong men hoặc xuống cấp sau thời gian dài sử dụng. Trong khi đó, lớp men chất lượng cao đóng vai trò như một “lớp bảo vệ”, giúp bề mặt gạch không bị ăn mòn khi tiếp xúc với các loại hóa chất tẩy rửa thông dụng.
Để đánh giá chính xác mức độ kháng hóa chất của gạch ốp lát theo cơ sở kỹ thuật rõ ràng, các nhà sản xuất và đơn vị kiểm định hiện nay thường áp dụng tiêu chuẩn ISO 10545-13, quy định phương pháp thử nghiệm khả năng chịu tác động của các loại hóa chất sinh hoạt và dung dịch tẩy rửa, từ đó làm căn cứ phân loại và lựa chọn gạch phù hợp cho từng điều kiện sử dụng cụ thể.
Trong sử dụng thực tế, gạch có khả năng kháng hóa chất tốt sẽ dễ vệ sinh, ít bám bẩn và không bị đổi màu dù thường xuyên lau chùi. Ngược lại, những dòng gạch có khả năng kháng hóa chất kém dễ xuất hiện tình trạng bề mặt xỉn màu, loang ố hoặc mất thẩm mỹ chỉ sau một thời gian ngắn sử dụng, đặc biệt tại các vị trí thường xuyên tiếp xúc với nước và chất tẩy rửa.
Chính vì vậy, khi lựa chọn gạch cho các không gian chức năng ẩm ướt hoặc yêu cầu vệ sinh cao, việc ưu tiên các dòng gạch có độ chống thấm tốt và khả năng kháng hóa chất ổn định sẽ giúp công trình bền đẹp hơn, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì và làm mới về sau.
👉 Xem chi tiết độ bền màu của gạch yếu tố quan trọng giúp công trình giữ được vẻ đẹp lâu dài theo thời gian.
3. Độ biến thiên màu sắc (V-Rating)
Độ biến thiên màu sắc (V-Rating) là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tính thẩm mỹ lâu dài của gạch ốp lát. Chỉ số V-Rating phản ánh mức độ khác biệt về màu sắc và họa tiết giữa các viên gạch trong cùng một lô sản xuất, đồng thời cho thấy mức độ tự nhiên hay đồng đều của bề mặt gạch sau khi lát.
- V0 – Không biến thiên: Màu sắc và bề mặt hoàn toàn đồng nhất, hầu như không có sự khác biệt giữa các viên.
- V1 – Đồng nhất: Sự khác biệt rất nhỏ, bề mặt sau khi lát đều màu
- V2 – Biến thiên nhẹ: Có chênh lệch màu nhẹ, tạo cảm giác hài hòa, tránh đơn điệu.
- V3 – Biến thiên vừa: Màu sắc và vân gạch thay đổi rõ hơn, mang tính tự nhiên.
- V4 – Biến thiên mạnh: Mỗi viên có màu và họa tiết khác nhau rõ rệt, mô phỏng vật liệu tự nhiên.
Với các dòng gạch vân đá, vân gỗ hoặc gạch hiệu ứng tự nhiên, độ biến thiên màu sắc là yếu tố quan trọng quyết định cảm giác thẩm mỹ sau khi lát diện rộng. Hiểu đúng chỉ số này sẽ giúp tránh nhầm lẫn giữa đặc tính thiết kế và lỗi sản xuất.
👉 Tìm hiểu chi tiết độ biến thiên màu sắc của gạch là gì và cách chọn mức biến thiên phù hợp với từng không gian.
4. Khả năng chống bám bẩn
Khả năng chống bám bẩn cho biết mức độ bề mặt gạch hấp thụ các vết bẩn sinh hoạt như cà phê, trà, dầu mỡ, mỹ phẩm hay hóa chất nhẹ. Nếu bề mặt có độ thấm cao, vết bẩn dễ ngấm sâu vào lớp men hoặc xương gạch, gây ố màu và rất khó làm sạch sau một thời gian sử dụng.
Để khắc phục vấn đề này, nhiều dòng gạch cao cấp hiện nay được phủ men nano hoặc xử lý chống thấm bề mặt, giúp hạn chế sự xâm nhập của chất bẩn. Nhờ đó, vết bẩn chỉ bám trên bề mặt và có thể lau sạch nhanh chóng bằng các phương pháp vệ sinh thông thường, không cần dùng đến hóa chất mạnh.
Khả năng chống bám bẩn không chỉ ảnh hưởng đến vẻ ngoài của sàn hay tường mà còn tác động trực tiếp đến sự tiện lợi và trải nghiệm sử dụng hằng ngày, giúp không gian luôn sạch sẽ, dễ bảo dưỡng và duy trì giá trị thẩm mỹ lâu dài.
5. Độ phẳng bề mặt
Độ phẳng bề mặt và độ cong vênh là hai thông số phản ánh mức độ ổn định hình học của viên gạch. Dù không dễ nhận biết bằng mắt thường khi xem mẫu rời, nhưng đây lại là yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng thi công, độ bền sử dụng và tính thẩm mỹ của sàn - tường sau khi hoàn thiện.
Các hiện tượng cong cạnh, vênh giữa hoặc vênh góc thường phát sinh do quá trình ép, sấy và nung không đồng đều, đặc biệt dễ gặp ở gạch khổ lớn hoặc gạch sản xuất trên dây chuyền công nghệ cũ. Theo các tiêu chuẩn kỹ thuật, mức cong vênh cho phép của gạch thường dao động trong khoảng ±0,2% đến ±0,5%.
Trong quá trình thi công, gạch có độ phẳng kém hoặc bị cong vênh sẽ gây ra nhiều hệ quả như khó căn chỉnh cao độ, bề mặt lát bị gợn sóng, mép gạch không đều, dễ xuất hiện tình trạng vênh mép (lippage) khi hoàn thiện. Về lâu dài, những điểm gồ ghề này không chỉ làm giảm thẩm mỹ mà còn gây khó khăn trong vệ sinh và ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng hằng ngày.
6. Độ dày của gạch - Không phải càng dày càng tốt, mà phải đúng công năng
Độ dày của gạch là thông số thể hiện bề dày tổng thể của viên gạch, bao gồm cả xương gạch và lớp men bề mặt. Trên thực tế, đây là chỉ số nhiều khách hàng thường quan tâm khi chọn gạch vì cho rằng gạch càng dày thì càng chắc và bền. Tuy nhiên, độ dày chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong mối tương quan với chất lượng xương gạch, độ nén và công nghệ sản xuất.
Về bản chất kỹ thuật, độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ ổn định khi thi công và cảm giác chắc chắn khi sử dụng. Gạch có độ dày phù hợp sẽ hạn chế cong vênh, giảm nguy cơ nứt vỡ trong quá trình sử dụng, đặc biệt là với gạch khổ lớn hoặc khu vực có mật độ đi lại cao. Tuy nhiên, nếu xương gạch không được nén chặt hoặc nung đủ nhiệt, viên gạch dù dày vẫn có thể giòn và kém bền.
Trong thực tế sử dụng, các dòng gạch lát nền hiện nay thường có độ dày dao động khoảng 8–12 mm, tùy theo kích thước và mục đích sử dụng. Gạch ốp tường thường mỏng hơn để giảm tải trọng cho tường, trong khi gạch lát sàn, gạch ngoài trời hoặc gạch dùng cho khu vực thương mại thường có độ dày lớn hơn nhằm tăng độ ổn định và khả năng chịu lực.
Điều quan trọng cần lưu ý là độ dày không phải là chỉ số đánh giá chất lượng độc lập. Một viên gạch mỏng nhưng có xương porcelain nén chặt, độ hút nước thấp và độ bền uốn cao vẫn có thể bền chắc hơn gạch dày nhưng xương yếu. Vì vậy, khi tư vấn và lựa chọn gạch, độ dày nên được xem xét song song với các thông số khác như độ hút nước, độ bền uốn và tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo phù hợp với công năng sử dụng thực tế.
👉 Tham khảo thêm độ dày của gạch ốp lát bao nhiêu là phù hợp cho từng không gian sử dụng.
FAQs - Giải đáp thắc mắc khách hàng gặp phải về các chỉ số gạch ốp lát
1. Vì sao gạch bề mặt bóng dễ xuống cấp hơn ở khu vực đi lại nhiều?
Gạch bề mặt bóng có khả năng phản xạ ánh sáng tốt nên tạo cảm giác sang trọng ngay từ đầu. Tuy nhiên, cấu trúc bề mặt sau khi mài bóng thường nhạy cảm hơn với ma sát từ cát, bụi và vật cứng nhỏ. Các vết trầy li ti ban đầu khó nhận thấy nhưng tích tụ theo thời gian sẽ khiến sàn mất độ bóng. Với khu vực sử dụng thường xuyên, nên cân nhắc gạch matt, satin hoặc gạch bóng có độ cứng Mohs cao và xử lý bề mặt tốt.
2. Vì sao gạch nhìn “không còn đẹp như lúc mới lát” dù không bị phai màu?
Trong đa số trường hợp, màu gạch không bị phai mà bề mặt bị ảnh hưởng bởi môi trường sử dụng. Việc thấm bẩn vi mô, dùng chất tẩy rửa mạnh hoặc axit có thể làm mờ lớp men. Ngoài ra, các dòng gạch có độ biến thiên màu cao (V3–V4) sẽ cho cảm giác thay đổi màu sắc theo ánh sáng và góc nhìn khác nhau, đây là đặc tính thiết kế chứ không phải lỗi sản phẩm.
3. Tại sao chỉ một vài viên gạch ốp tường bị nứt trong khi các viên khác vẫn bình thường?
Hiện tượng nứt vỡ cục bộ thường liên quan đến nền tường và kỹ thuật thi công, thay vì do chất lượng gạch. Những nguyên nhân phổ biến gồm nền tường co ngót, lún nhẹ, không có khe giãn nở, dùng vữa truyền thống thay vì keo dán gạch hoặc sử dụng gạch có độ hút nước cao trong môi trường ẩm. Giải pháp hiệu quả là chọn gạch có thông số ổn định và thi công đúng kỹ thuật ngay từ đầu.
4. Gạch càng dày thì có phải lúc nào cũng bền hơn không?
Không hẳn. Độ dày giúp tăng khả năng chịu lực, nhưng độ bền tổng thể còn phụ thuộc vào xương gạch, độ bền uốn và độ hút nước. Một viên gạch mỏng nhưng có xương porcelain đặc và độ bền uốn cao vẫn có thể bền hơn gạch dày nhưng xương yếu.
5. Gạch chống trơn cao có khó vệ sinh không?
Gạch có hệ số R cao thường có bề mặt nhám hơn, nhưng các dòng gạch hiện đại tại Hùng Lan đã được xử lý chống bám bẩn hoặc phủ men nano, giúp việc vệ sinh vẫn thuận tiện nếu chọn đúng sản phẩm và dùng đúng vị trí.
Theo kinh nghiệm tư vấn tại showroom Hùng Lan, một viên gạch phù hợp không chỉ đẹp ở thời điểm mua mà còn phải đáp ứng đúng công năng, an toàn khi sử dụng và ổn định theo thời gian. Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật sẽ giúp khách hàng đưa ra lựa chọn chính xác hơn, tránh các phát sinh không đáng có trong quá trình sử dụng.
Hi vọng với việc phân loại và phân tích những thông số quan trọng nhất đánh giá chất lượng viên khách phía trên sẽ giúp khách hàng có cái nhìn tổng thể trước khi đi sâu vào từng dòng gạch hoặc từng khu vực sử dụng cụ thể.




